for good
Định nghĩa
- Thành ngữ (trạng từ): "for good" có nghĩa là vĩnh viễn, mãi mãi, không có khả năng quay trở lại hoặc thay đổi. Nó nhấn mạnh sự kết thúc hoàn toàn và lâu dài của một hành động hoặc trạng thái.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã rời quê hương của mình vĩnh viễn.)
- (Lần này cô ấy đã bỏ hút thuốc mãi mãi.)
- (Cửa hàng sẽ đóng cửa vĩnh viễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"for good and all": một cách nhấn mạnh hơn, có nghĩa là vĩnh viễn, dứt khoát.
- They decided to settle the matter for good and all. (Họ quyết định giải quyết vấn đề một cách dứt khoát.)
"for good measure": thêm vào cho chắc chắn, hoặc như một phần thưởng thêm (không liên quan đến nghĩa "vĩnh viễn").
- He added a little extra sugar for good measure. (Anh ấy thêm một chút đường cho chắc ăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Permanently (trạng từ): một cách vĩnh viễn.
- The museum is permanently closed. (Bảo tàng đã đóng cửa vĩnh viễn.)
- Forever (trạng từ): mãi mãi.
- They promised to be together forever. (Họ hứa sẽ ở bên nhau mãi mãi.)
Từ đồng nghĩa
- Permanently: vĩnh viễn.
- Forever: mãi mãi.
- Irreversibly: không thể đảo ngược.
- Definitely: dứt khoát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "for good", nhưng có thể kết hợp với động từ: leave for good, close for good, stop for good.
Thành ngữ liên quan
- Once and for all: một lần và mãi mãi (nhấn mạnh sự quyết định dứt khoát).
- We need to settle this argument once and for all. (Chúng ta cần giải quyết cuộc tranh luận này một lần và mãi mãi.)